ga tô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh nướng xốp, mềm làm bằng bột mì đánh lẫn với đường và trứng: "ga tô" là một loại bánh ngọt, thường được nướng, có kết cấu xốp và mềm, được làm từ các nguyên liệu chính là bột mì, đường và trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua một chiếc ga tô lớn cho sinh nhật của em gái. (Mẹ tôi mua một chiếc bánh ga tô lớn cho sinh nhật của em gái.)
- Chiếc ga tô sô-cô-la này rất thơm và mềm. (Chiếc bánh ga tô sô-cô-la này rất thơm và mềm.)
- Trong tiệc cưới thường có ga tô nhiều tầng. (Trong tiệc cưới thường có bánh ga tô nhiều tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ga tô" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm như sinh nhật, cưới hỏi, năm mới.
- Ga tô là món không thể thiếu trong bữa tiệc sinh nhật. (Bánh ga tô là món không thể thiếu trong bữa tiệc sinh nhật.)
Biến thể và từ gần giống
Bánh ngọt (dt): từ chung chỉ các loại bánh có vị ngọt, có thể bao gồm ga tô.
- Cửa hàng này bán nhiều loại bánh ngọt rất ngon. (Cửa hàng này bán nhiều loại bánh ngọt rất ngon.)
Bánh kem (dt): thường dùng để chỉ ga tô có phủ kem trang trí bên ngoài.
- Em bé rất thích nhìn những chiếc bánh kem nhiều màu sắc. (Em bé rất thích nhìn những chiếc bánh kem nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Bánh bông lan: một loại bánh xốp, mềm tương tự, thường không có kem trang trí cầu kỳ.
- Bà ngoại thường làm bánh bông lan cho cả nhà. (Bà ngoại thường làm bánh bông lan cho cả nhà.)
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "ga tô" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gâteau", có nghĩa là bánh ngọt. Đây là một từ mượn, được Việt hóa và sử dụng phổ biến.
- ga-tô (F. gateau) dt. Bánh nướng xốp, mềm làm bằng bột mì đánh lẫn với đường và trứng: bánh ga-tô.